TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiêu chuẩn trang thiết bị hóa chất.

Tiêu chuẩn trang thiết bị hóa chất. : Cho các phòng thực tập của cơ sở đào tạo dược sĩ đại học.

 Y học, 2008.
 H. : 89tr.
Mô tả biểu ghi
ID:183
Tác giả CN Phí Văn Thâm
Nhan đề Tiêu chuẩn trang thiết bị hóa chất. : Cho các phòng thực tập của cơ sở đào tạo dược sĩ đại học. / Phí văn Thâm.
Thông tin xuất bản H. :Y học,2008.
Mô tả vật lý 89tr.
Tóm tắt Gồm 3 chương: Danh mục trang thiết bị cơ bản, danh mục hóa chất đào tạo dược sĩđại học,tiêu chuẩn trang thiết bị ,hóa chất cho các phòng thực tập.
Thuật ngữ chủ đề Thuốc
Từ khóa tự do Hóa chất
Từ khóa tự do Hóa đại cương.
Từ khóa tự do Tá dược
Từ khóa tự do Vô cơ.
Từ khóa tự do Đại học dược
Tác giả(bs) CN Phí Văn Thâm.
Địa chỉ 100Kho mở tầng 3(47): KM02723-34, KM03090-3, KM03344-63, KM04246-56
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
001183
00211
0046EA59571-5C00-4B45-8EFF-5921E2F7FA93
005201506041039
008081223s2008 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20150604103927 |b nhutt |c 20130301100233 |d nhutt |y 20121220213428 |z Chatltm
060[ ] |a QV |b Th121T
100[ ] |a Phí Văn Thâm
245[ ] |a Tiêu chuẩn trang thiết bị hóa chất. : |b Cho các phòng thực tập của cơ sở đào tạo dược sĩ đại học. / |c Phí văn Thâm.
260[ ] |a H. : |b Y học, |c 2008.
300[ ] |a 89tr.
520[ ] |a Gồm 3 chương: Danh mục trang thiết bị cơ bản, danh mục hóa chất đào tạo dược sĩđại học,tiêu chuẩn trang thiết bị ,hóa chất cho các phòng thực tập.
650[ ] |a Thuốc
653[ ] |a Hóa chất
653[ ] |a Hóa đại cương.
653[ ] |a Tá dược
653[ ] |a Vô cơ.
653[ ] |a Đại học dược
700[ ] |a Phí Văn Thâm.
852[ ] |a 100 |b Kho mở tầng 3 |j (47): KM02723-34, KM03090-3, KM03344-63, KM04246-56
890[ ] |a 47 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 KM02734 47 Kho mở tầng 3
#1 KM02734
Nơi lưu Kho mở tầng 3
Tình trạng
2 KM02733 46 Kho mở tầng 3
#2 KM02733
Nơi lưu Kho mở tầng 3
Tình trạng
3 KM02732 45 Kho mở tầng 3
#3 KM02732
Nơi lưu Kho mở tầng 3
Tình trạng
4 KM02731 44 Kho mở tầng 3
#4 KM02731
Nơi lưu Kho mở tầng 3
Tình trạng
5 KM02730 43 Kho mở tầng 3
#5 KM02730
Nơi lưu Kho mở tầng 3
Tình trạng
6 KM02729 42 Kho mở tầng 3
#6 KM02729
Nơi lưu Kho mở tầng 3
Tình trạng
7 KM02728 41 Kho mở tầng 3
#7 KM02728
Nơi lưu Kho mở tầng 3
Tình trạng
8 KM02727 40 Kho mở tầng 3
#8 KM02727
Nơi lưu Kho mở tầng 3
Tình trạng
9 KM02726 39 Kho mở tầng 3
#9 KM02726
Nơi lưu Kho mở tầng 3
Tình trạng
10 KM02725 38 Kho mở tầng 3
#10 KM02725
Nơi lưu Kho mở tầng 3
Tình trạng