THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA VINH
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA VINH
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA VINH
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA VINH
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Nhiệm vụ
Tổng quan
Dịch vụ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Tra cứu
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (2304)
Sách tiếng Việt (1864)
Sách ngoại văn (236)
Giáo trình (94)
Luận án, luận văn (110)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tiếng Việt
082:
540 A105H
Hóa học cơ sở
: Sách đào tạo sinh viên hệ cử nhân
Phan An
Y học,
2012
H. :
282tr.
Hóa học
Hóa đại cương
Hóa hữu cơ
Hóa vô cơ
Mô tả
Marc
Tài liệu in(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
192
DDC
540
Tác giả CN
Phan An
Nhan đề
Hóa học cơ sở : Sách đào tạo sinh viên hệ cử nhân / Phan An
Thông tin xuất bản
H. :Y học,2012
Mô tả vật lý
282tr.
Tóm tắt
Tài liệu gồm 3 phần: Hóa học đại cương; hóa học vô cơ; hóa học hữu cơ
Thuật ngữ chủ đề
Hóa học
Từ khóa tự do
Hóa đại cương
Từ khóa tự do
Hóa hữu cơ
Từ khóa tự do
Hóa vô cơ
Tác giả(bs) CN
Phan Diệu Hằng
Tác giả(bs) CN
Hà Thị Phượng
Tác giả(bs) CN
Nguyễn Thị Nguyệt
Địa chỉ
100Kho mở tầng 3(4): KM04183, KM05239-41
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
192
002
11
004
E6E6451F-A553-40C0-96B5-B86ABD01448B
005
201212271005
008
081223s2012 vm| vie
009
1 0
039
[ ]
|a
20121227100511
|b
nhutt
|c
20121227095032
|d
nhutt
|y
20121227091130
|z
nhutt
082
[ ]
|a
540
|b
A105H
100
[ ]
|a
Phan An
245
[ ]
|a
Hóa học cơ sở :
|b
Sách đào tạo sinh viên hệ cử nhân /
|c
Phan An
260
[ ]
|a
H. :
|b
Y học,
|c
2012
300
[ ]
|a
282tr.
520
[ ]
|a
Tài liệu gồm 3 phần: Hóa học đại cương; hóa học vô cơ; hóa học hữu cơ
650
[ ]
|a
Hóa học
653
[ ]
|a
Hóa đại cương
653
[ ]
|a
Hóa hữu cơ
653
[ ]
|a
Hóa vô cơ
700
[ ]
|a
Phan Diệu Hằng
700
[ ]
|a
Hà Thị Phượng
700
[ ]
|a
Nguyễn Thị Nguyệt
852
[ ]
|a
100
|b
Kho mở tầng 3
|j
(4): KM04183, KM05239-41
890
[ ]
|a
4
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
KM05241
4
Kho mở tầng 3
#1
KM05241
Nơi lưu
Kho mở tầng 3
Tình trạng
2
KM05240
3
Kho mở tầng 3
#2
KM05240
Nơi lưu
Kho mở tầng 3
Tình trạng
3
KM05239
2
Kho mở tầng 3
#3
KM05239
Nơi lưu
Kho mở tầng 3
Tình trạng
4
KM04183
1
Kho mở tầng 3
#4
KM04183
Nơi lưu
Kho mở tầng 3
Tình trạng