THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA VINH
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA VINH
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA VINH
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA VINH
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Nhiệm vụ
Tổng quan
Dịch vụ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Tra cứu
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (2304)
Sách tiếng Việt (1864)
Sách ngoại văn (236)
Giáo trình (94)
Luận án, luận văn (110)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tiếng Việt
060:
WA105 PH431V
Vệ sinh môi trường dịch tễ .
: Dịch tễ học cơ bản và dịch tễ học môi trường
Đào Ngọc Phong
Y học,
2008
Tái bản lần thứ 2
H :
466tr.
Sức khỏe cộng đồng
Dịch tế học
Vệ sinh môi trường
Đại học y tế công cộng
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
297
Tác giả CN
Đào Ngọc Phong
Nhan đề
Vệ sinh môi trường dịch tễ :. Dịch tễ học cơ bản và dịch tễ học môi trường / Tập II : Đào Ngọc Phong.
Lần xuất bản
Tái bản lần thứ 2
Thông tin xuất bản
H :Y học,2008
Mô tả vật lý
466tr.
Tóm tắt
Sách gồm 2 phần: Dịch tễ học cơ bản; Dịch tế học môi trường
Thuật ngữ chủ đề
Sức khỏe cộng đồng
Từ khóa tự do
Dịch tế học
Từ khóa tự do
Vệ sinh môi trường
Từ khóa tự do
Đại học y tế công cộng
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
297
002
11
004
51C175BF-E485-45C7-A89A-F1CE71451C15
005
201506031644
008
081223s2008 vm| vie
009
1 0
039
[ ]
|a
20150603164446
|b
nhutt
|c
20130110100949
|d
nhutt
060
[ ]
|a
WA105
|b
PH431V
100
[ ]
|a
Đào Ngọc Phong
245
[ ]
|a
Vệ sinh môi trường dịch tễ :.
|n
Tập II :
|b
Dịch tễ học cơ bản và dịch tễ học môi trường /
|c
Đào Ngọc Phong.
250
[ ]
|a
Tái bản lần thứ 2
260
[ ]
|a
H :
|b
Y học,
|c
2008
300
[ ]
|a
466tr.
520
[ ]
|a
Sách gồm 2 phần: Dịch tễ học cơ bản; Dịch tế học môi trường
650
[ ]
|a
Sức khỏe cộng đồng
653
[ ]
|a
Dịch tế học
653
[ ]
|a
Vệ sinh môi trường
653
[ ]
|a
Đại học y tế công cộng
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0