THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA VINH
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA VINH
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA VINH
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA VINH
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Nhiệm vụ
Tổng quan
Dịch vụ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Tra cứu
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (2304)
Sách tiếng Việt (1864)
Sách ngoại văn (236)
Giáo trình (94)
Luận án, luận văn (110)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tiếng Việt
060:
WW9 J653N
Nhãn khoa lâm sàng
John W.Gittinger
Y học,
2007
H. :
334tr.
Nhãn khoa
Giác mạc
Mắt
Thủy tinh thể
Mô tả
Marc
Tài liệu in(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
332
Tác giả CN
John W.Gittinger
Nhan đề
Nhãn khoa lâm sàng / John W.Gittinger; George K.Asdourian, Hà Huy Tiến
Thông tin xuất bản
H. :Y học,2007
Mô tả vật lý
334tr.
Tóm tắt
Cuốn sách gồm 66 bài, mỗi bài có đầy đủ 3 phần là bệnh sinh, chấn đoán và điều trị, nêu lên những cơ chế sinh bệnh mới nhất và khoa học nhất.
Thuật ngữ chủ đề
Nhãn khoa
Từ khóa tự do
Giác mạc
Từ khóa tự do
Mắt
Từ khóa tự do
Thủy tinh thể
Địa chỉ
100Kho mở tầng 3(4): KM06610-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
332
002
11
004
3412BA1D-B3F7-4481-AAB6-DD38805C8A63
005
201507131616
008
081223s2007 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
32000
039
[ ]
|a
20150713161616
|b
nhutt
|c
20130114145645
|d
hangttp
060
[ ]
|a
WW9
|b
J653N
100
[ ]
|a
John W.Gittinger
245
[ ]
|a
Nhãn khoa lâm sàng /
|c
John W.Gittinger; George K.Asdourian, Hà Huy Tiến
260
[ ]
|a
H. :
|b
Y học,
|c
2007
300
[ ]
|a
334tr.
520
[ ]
|a
Cuốn sách gồm 66 bài, mỗi bài có đầy đủ 3 phần là bệnh sinh, chấn đoán và điều trị, nêu lên những cơ chế sinh bệnh mới nhất và khoa học nhất.
650
[ ]
|a
Nhãn khoa
653
[ ]
|a
Giác mạc
653
[ ]
|a
Mắt
653
[ ]
|a
Thủy tinh thể
852
[ ]
|a
100
|b
Kho mở tầng 3
|j
(4): KM06610-3
890
[ ]
|a
4
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
KM06613
4
Kho mở tầng 3
#1
KM06613
Nơi lưu
Kho mở tầng 3
Tình trạng
2
KM06612
3
Kho mở tầng 3
#2
KM06612
Nơi lưu
Kho mở tầng 3
Tình trạng
3
KM06611
2
Kho mở tầng 3
#3
KM06611
Nơi lưu
Kho mở tầng 3
Tình trạng
4
KM06610
1
Kho mở tầng 3
#4
KM06610
Nơi lưu
Kho mở tầng 3
Tình trạng