THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA VINH
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA VINH
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA VINH
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA VINH
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Nhiệm vụ
Tổng quan
Dịch vụ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Tra cứu
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (2304)
Sách tiếng Việt (1864)
Sách ngoại văn (236)
Giáo trình (94)
Luận án, luận văn (110)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tiếng Việt
060:
WA310 TH500B
Bảo vệ bà mẹ trẻ em & Kế hoạch hóa gia đình
Nguyễn Đăng Thụ
Y học,
1992
H. :
531tr.
Sức khỏe cộng đồng
Kế hoạch hóa gia đình
Truyền thông sức khỏe
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
334
Tác giả CN
Nguyễn Đăng Thụ
Nhan đề
Bảo vệ bà mẹ trẻ em & Kế hoạch hóa gia đình / Nguyễn Đăng Thụ; Lê Điềm, Phạm Gia Tuệ
Thông tin xuất bản
H. :Y học,1992
Mô tả vật lý
531tr.
Tóm tắt
Cuốn sách gồm 3 phần: Bảo vệ bà mẹ - Kế hoạch hóa gia đình; Bảo vệ sức khỏe trẻ em; Thông tin - Giáo dục - Truyền thông về sức khỏe.
Thuật ngữ chủ đề
Sức khỏe cộng đồng
Từ khóa tự do
Kế hoạch hóa gia đình
Từ khóa tự do
Truyền thông sức khỏe
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
334
002
11
004
1D068B0F-713F-4BA6-8E18-3D40A42EB0B5
005
201301141620
008
081223s1992 vm| vie
009
1 0
039
[ ]
|a
20130114162051
|b
hangttp
060
[ ]
|a
WA310
|b
TH500B
100
[ ]
|a
Nguyễn Đăng Thụ
245
[ ]
|a
Bảo vệ bà mẹ trẻ em & Kế hoạch hóa gia đình /
|c
Nguyễn Đăng Thụ; Lê Điềm, Phạm Gia Tuệ
260
[ ]
|a
H. :
|b
Y học,
|c
1992
300
[ ]
|a
531tr.
520
[ ]
|a
Cuốn sách gồm 3 phần: Bảo vệ bà mẹ - Kế hoạch hóa gia đình; Bảo vệ sức khỏe trẻ em; Thông tin - Giáo dục - Truyền thông về sức khỏe.
650
[ ]
|a
Sức khỏe cộng đồng
653
[ ]
|a
Kế hoạch hóa gia đình
653
[ ]
|a
Truyền thông sức khỏe
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0